Tiếng Việt
Lập bảng tiếng Anh là gì?
lập bảng tiếng Anh là table creation /ˈteɪbl kriˈeɪʃən/. Việc tạo bảng trong phần mềm hoặc tài liệu để sắp xếp dữ liệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table creation
Ví dụ câu với lập bảng / table creation
- 1
Tôi đã thực hiện lập bảng để tổ chức dữ liệu khách hàng.
I created a table to organize the customer data.
- 2
Lập bảng giúp trình bày thông tin rõ ràng hơn.
Creating a table makes the information clearer.
Ghi chú dùng từ lập bảng
Lập bảng là quá trình tạo bảng để trình bày dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'spreadsheet' (bảng tính), 'cell' (ô), 'row' (hàng), 'column' (cột).
Video minh hoạ lập bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập bảng
Câu hỏi thường gặp về "lập bảng"
Lập bảng tiếng Anh là gì?
Lập bảng tiếng Anh là "table creation" (danh từ), nghĩa là: Việc tạo bảng trong phần mềm hoặc tài liệu để sắp xếp dữ liệu hoặc thông tin.
"table creation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table creation" nghĩa tiếng Việt là "lập bảng". Lập bảng là quá trình tạo bảng để trình bày dữ liệu.
Phát âm "table creation" như thế nào?
"table creation" có phiên âm IPA /ˈteɪbl kriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table creation"?
I created a table to organize the customer data. — Tôi đã thực hiện lập bảng để tổ chức dữ liệu khách hàng.