Tiếng Việt
Lát bằng lati tiếng Anh là gì?
lát bằng lati tiếng Anh là laterite pavement //ˈlætəˌraɪt ˈpeɪvmənt//. Vật liệu lát đường làm từ đất sét phong hóa, thường dùng trong xây dựng đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laterite pavement
Ví dụ câu với lát bằng lati / laterite pavement
- 1
Chúng tôi đã sửa chữa lát bằng lati trên con đường chính.
They repaired the laterite pavement on the main street.
- 2
Lát bằng lati rất bền với thời tiết khắc nghiệt.
Laterite pavement is very durable in harsh weather.
Ghi chú dùng từ lát bằng lati
Lát bằng lati là loại vật liệu lát đường từ đất sét phong hóa, phổ biến trong xây dựng đường phố. Các thuật ngữ liên quan: 'đất sét' (clay), 'đất phong hóa' (weathered soil), 'xây dựng đường' (road construction).
Video minh hoạ lát bằng lati
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lát bằng lati
Câu hỏi thường gặp về "lát bằng lati"
Lát bằng lati tiếng Anh là gì?
Lát bằng lati tiếng Anh là "laterite pavement" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu lát đường làm từ đất sét phong hóa, thường dùng trong xây dựng đường phố.
"laterite pavement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laterite pavement" nghĩa tiếng Việt là "lát bằng lati". Lát bằng lati là loại vật liệu lát đường từ đất sét phong hóa, phổ biến trong xây dựng đường phố.
Phát âm "laterite pavement" như thế nào?
"laterite pavement" có phiên âm IPA //ˈlætəˌraɪt ˈpeɪvmənt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laterite pavement"?
They repaired the laterite pavement on the main street. — Chúng tôi đã sửa chữa lát bằng lati trên con đường chính.