Tiếng Việt
Áo đường tiếng Anh là gì?
áo đường tiếng Anh là pavement /ˈpeɪvmənt/. Vật liệu hoặc bề mặt dùng để đi bộ hoặc đi xe trên đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pavement
Ví dụ câu với áo đường / pavement
- 1
Người đi bộ đi trên vỉa hè của con đường đông đúc.
Pedestrians walk on the pavement of the busy street.
- 2
Xe đạp của tôi bị kẹt trên vỉa hè vì đường đang sửa chữa.
My bicycle got stuck on the pavement because the road was under construction.
Ghi chú dùng từ áo đường
Áo đường là phần của đường dành cho người đi bộ hoặc xe cộ đi qua. Các từ liên quan: 'sidewalk' (lề đường), 'curb' (lề đường), 'road' (đường).
Video minh hoạ áo đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo đường
Câu hỏi thường gặp về "áo đường"
Áo đường tiếng Anh là gì?
Áo đường tiếng Anh là "pavement" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu hoặc bề mặt dùng để đi bộ hoặc đi xe trên đường phố.
"pavement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pavement" nghĩa tiếng Việt là "áo đường". Áo đường là phần của đường dành cho người đi bộ hoặc xe cộ đi qua.
Phát âm "pavement" như thế nào?
"pavement" có phiên âm IPA /ˈpeɪvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pavement"?
Pedestrians walk on the pavement of the busy street. — Người đi bộ đi trên vỉa hè của con đường đông đúc.