Tiếng Việt
Lau sạch tiếng Anh là gì?
lau sạch tiếng Anh là clean thoroughly /kliːn/. lau sạch là hành động làm sạch kỹ lưỡng mọi bề mặt hoặc vật thể để loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean thoroughly
Ví dụ câu với lau sạch / clean thoroughly
- 1
Tôi lau sạch bàn sau khi ăn xong.
I cleaned the table thoroughly after dinner.
- 2
Cô ấy lau sạch cửa sổ mỗi tuần.
She cleans the windows thoroughly every week.
Ghi chú dùng từ lau sạch
Lau sạch là hành động làm sạch kỹ lưỡng, liên quan đến các từ như 'scrub' (cọ rửa), 'sanitize' (khử trùng), 'polish' (đánh bóng).
Video minh hoạ lau sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lau sạch
Câu hỏi thường gặp về "lau sạch"
Lau sạch tiếng Anh là gì?
Lau sạch tiếng Anh là "clean thoroughly" (động từ), nghĩa là: lau sạch là hành động làm sạch kỹ lưỡng mọi bề mặt hoặc vật thể để loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn.
"clean thoroughly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean thoroughly" nghĩa tiếng Việt là "lau sạch". Lau sạch là hành động làm sạch kỹ lưỡng, liên quan đến các từ như 'scrub' (cọ rửa), 'sanitize' (khử trùng), 'polish' (đánh bóng).
Phát âm "clean thoroughly" như thế nào?
"clean thoroughly" có phiên âm IPA /kliːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean thoroughly"?
I cleaned the table thoroughly after dinner. — Tôi lau sạch bàn sau khi ăn xong.