The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lau mặt tiếng Anh là gì?

Lau mặt tiếng Anh là wipe one's face /waɪp wʌnz feɪs/. lau sạch mặt bằng khăn hoặc tay để làm sạch bụi bẩn hoặc mồ hôi.

Hình minh hoạ "Lau mặt" tiếng Anh là "wipe one's face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wipe one's face

Động từ
/waɪp wʌnz feɪs/

Ví dụ câu với Lau mặt / wipe one's face

  1. 1

    Sau khi chạy bộ, tôi lau mặt để cảm thấy dễ chịu hơn.

    After jogging, I wipe my face to feel more comfortable.

  2. 2

    Cô ấy lau mặt trước khi ra khỏi nhà.

    She wipes her face before leaving the house.

Ghi chú dùng từ Lau mặt

Lau mặt là hành động dùng khăn hoặc tay để làm sạch mặt. Các từ liên quan: 'clean face' (làm sạch mặt), 'dry face' (làm khô mặt), 'wash face' (rửa mặt).

Video minh hoạ Lau mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lau mặt

Câu hỏi thường gặp về "Lau mặt"

Lau mặt tiếng Anh là gì?

Lau mặt tiếng Anh là "wipe one's face" (động từ), nghĩa là: lau sạch mặt bằng khăn hoặc tay để làm sạch bụi bẩn hoặc mồ hôi.

"wipe one's face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wipe one's face" nghĩa tiếng Việt là "Lau mặt". Lau mặt là hành động dùng khăn hoặc tay để làm sạch mặt.

Phát âm "wipe one's face" như thế nào?

"wipe one's face" có phiên âm IPA /waɪp wʌnz feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wipe one's face"?

After jogging, I wipe my face to feel more comfortable. — Sau khi chạy bộ, tôi lau mặt để cảm thấy dễ chịu hơn.