Tiếng Việt
Làu tiếng Anh là gì?
làu tiếng Anh là well-versed /wɛlˈvɜːrst/. Thông thạo, thành thạo trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-versed
Ví dụ câu với làu / well-versed
- 1
Anh ấy rất làu trong việc sử dụng phần mềm này.
He is very well-versed in using this software.
- 2
Cô ấy làu về lịch sử thế giới.
She is well-versed in world history.
Ghi chú dùng từ làu
Làu thể hiện sự thành thạo, hiểu biết sâu rộng. Các từ liên quan: thành thạo (proficient), am hiểu (knowledgeable), thành thạo (skilled).
Video minh hoạ làu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làu
Câu hỏi thường gặp về "làu"
Làu tiếng Anh là gì?
Làu tiếng Anh là "well-versed" (tính từ), nghĩa là: Thông thạo, thành thạo trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.
"well-versed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-versed" nghĩa tiếng Việt là "làu". Làu thể hiện sự thành thạo, hiểu biết sâu rộng.
Phát âm "well-versed" như thế nào?
"well-versed" có phiên âm IPA /wɛlˈvɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-versed"?
He is very well-versed in using this software. — Anh ấy rất làu trong việc sử dụng phần mềm này.