Tiếng Việt
Lảy cò tiếng Anh là gì?
Lảy cò tiếng Anh là pull the trigger /pʊl ðə ˈtrɪɡər/. Bấm cò súng để bắn hoặc kích hoạt một thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pull the trigger
Ví dụ câu với Lảy cò / pull the trigger
- 1
Anh ấy đã lảy cò và súng đã nổ.
He pulled the trigger and the gun fired.
- 2
Cô ấy cẩn thận khi lảy cò để tránh tai nạn.
She was careful when she pulled the trigger to avoid accidents.
Ghi chú dùng từ Lảy cò
Lảy cò là hành động bấm vào cò súng để bắn hoặc kích hoạt. Các từ liên quan: 'fire' (bắn), 'trigger' (cò súng), 'shoot' (bắn súng).
Video minh hoạ Lảy cò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lảy cò
Câu hỏi thường gặp về "Lảy cò"
Lảy cò tiếng Anh là gì?
Lảy cò tiếng Anh là "pull the trigger" (động từ), nghĩa là: Bấm cò súng để bắn hoặc kích hoạt một thiết bị.
"pull the trigger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pull the trigger" nghĩa tiếng Việt là "Lảy cò". Lảy cò là hành động bấm vào cò súng để bắn hoặc kích hoạt.
Phát âm "pull the trigger" như thế nào?
"pull the trigger" có phiên âm IPA /pʊl ðə ˈtrɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pull the trigger"?
He pulled the trigger and the gun fired. — Anh ấy đã lảy cò và súng đã nổ.