The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy cớ tiếng Anh là gì?

Lấy cớ tiếng Anh là use something as an excuse /juːz ˈsʌmθɪŋ æz ən ɪkˈskjuːs/. Dùng cái gì đó làm lý do để tránh trách nhiệm hoặc biện minh cho hành động của mình.

Hình minh hoạ "Lấy cớ" tiếng Anh là "use something as an excuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

use something as an excuse

Động từ
/juːz ˈsʌmθɪŋ æz ən ɪkˈskjuːs/

Ví dụ câu với Lấy cớ / use something as an excuse

  1. 1

    Anh ấy lấy cớ bận công việc để không đến dự cuộc họp.

    He used work as an excuse to skip the meeting.

  2. 2

    Cô ấy lấy cớ mệt để không đi chơi cùng bạn.

    She used being tired as an excuse not to go out with friends.

Ghi chú dùng từ Lấy cớ

Lấy cớ là hành động dùng lý do để biện minh hoặc tránh trách nhiệm. Các từ liên quan: 'excuse' (lý do), 'justify' (bào chữa), 'pretext' (lý do giả tạo).

Video minh hoạ Lấy cớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lấy cớ

Câu hỏi thường gặp về "Lấy cớ"

Lấy cớ tiếng Anh là gì?

Lấy cớ tiếng Anh là "use something as an excuse" (động từ), nghĩa là: Dùng cái gì đó làm lý do để tránh trách nhiệm hoặc biện minh cho hành động của mình.

"use something as an excuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"use something as an excuse" nghĩa tiếng Việt là "Lấy cớ". Lấy cớ là hành động dùng lý do để biện minh hoặc tránh trách nhiệm.

Phát âm "use something as an excuse" như thế nào?

"use something as an excuse" có phiên âm IPA /juːz ˈsʌmθɪŋ æz ən ɪkˈskjuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "use something as an excuse"?

He used work as an excuse to skip the meeting. — Anh ấy lấy cớ bận công việc để không đến dự cuộc họp.