Tiếng Việt
Lây nhiễm chéo tiếng Anh là gì?
Lây nhiễm chéo tiếng Anh là Cross-infect /krɒs ɪnˈfɛkt/. Lây nhiễm chéo là quá trình một bệnh truyền từ một cá thể hoặc môi trường này sang cá thể hoặc môi trường khác, thường xảy ra trong các cơ sở y tế hoặc nơi đông người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross-infect
Ví dụ câu với Lây nhiễm chéo / Cross-infect
- 1
Bệnh có thể lây nhiễm chéo trong bệnh viện nếu không vệ sinh đúng cách.
Cross-infection can occur in hospitals if proper hygiene is not maintained.
- 2
Việc sử dụng chung dụng cụ y tế có thể gây lây nhiễm chéo.
Sharing medical equipment can lead to cross-infection.
Ghi chú dùng từ Lây nhiễm chéo
Lây nhiễm chéo liên quan đến việc truyền bệnh qua các nguồn lây khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contamination' (ô nhiễm), 'infection control' (kiểm soát lây nhiễm), và 'hygiene' (vệ sinh).
Video minh hoạ Lây nhiễm chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lây nhiễm chéo
Câu hỏi thường gặp về "Lây nhiễm chéo"
Lây nhiễm chéo tiếng Anh là gì?
Lây nhiễm chéo tiếng Anh là "Cross-infect" (động từ), nghĩa là: Lây nhiễm chéo là quá trình một bệnh truyền từ một cá thể hoặc môi trường này sang cá thể hoặc môi trường khác, thường xảy ra trong các cơ sở y tế hoặc nơi đông người.
"Cross-infect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross-infect" nghĩa tiếng Việt là "Lây nhiễm chéo". Lây nhiễm chéo liên quan đến việc truyền bệnh qua các nguồn lây khác nhau.
Phát âm "Cross-infect" như thế nào?
"Cross-infect" có phiên âm IPA /krɒs ɪnˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross-infect"?
Cross-infection can occur in hospitals if proper hygiene is not maintained. — Bệnh có thể lây nhiễm chéo trong bệnh viện nếu không vệ sinh đúng cách.