The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiễm chéo tiếng Anh là gì?

nhiễm chéo tiếng Anh là cross-contamination /krɒs-kənˌtæmɪˈneɪʃən/. Hiện tượng lây nhiễm chéo từ nguồn này sang nguồn khác, thường xảy ra trong thực phẩm hoặc môi trường y tế.

Hình minh hoạ "nhiễm chéo" tiếng Anh là "cross-contamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cross-contamination

Danh từ
/krɒs-kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Ví dụ câu với nhiễm chéo / cross-contamination

  1. 1

    Chúng ta cần cẩn thận để tránh nhiễm chéo trong quá trình chế biến thực phẩm.

    We need to be careful to prevent cross-contamination during food preparation.

  2. 2

    Nhiễm chéo có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

    Cross-contamination can lead to serious infectious diseases.

Ghi chú dùng từ nhiễm chéo

Nhiễm chéo là quá trình lây nhiễm chéo giữa các vật thể hoặc môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'contamination' (ô nhiễm), 'infection' (nhiễm trùng), 'hygiene' (vệ sinh).

Video minh hoạ nhiễm chéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiễm chéo

Câu hỏi thường gặp về "nhiễm chéo"

Nhiễm chéo tiếng Anh là gì?

Nhiễm chéo tiếng Anh là "cross-contamination" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng lây nhiễm chéo từ nguồn này sang nguồn khác, thường xảy ra trong thực phẩm hoặc môi trường y tế.

"cross-contamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cross-contamination" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm chéo". Nhiễm chéo là quá trình lây nhiễm chéo giữa các vật thể hoặc môi trường.

Phát âm "cross-contamination" như thế nào?

"cross-contamination" có phiên âm IPA /krɒs-kənˌtæmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cross-contamination"?

We need to be careful to prevent cross-contamination during food preparation. — Chúng ta cần cẩn thận để tránh nhiễm chéo trong quá trình chế biến thực phẩm.