Tiếng Việt
Lệch vị trí tiếng Anh là gì?
Lệch vị trí tiếng Anh là Misalignment /ˌmɪsəˈlaɪnmənt/. Sự không đúng vị trí hoặc không thẳng hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misalignment
Ví dụ câu với Lệch vị trí / Misalignment
- 1
Xe đạp bị lệch vị trí bánh xe, gây khó đi.
The bicycle's misalignment caused difficulty in riding.
- 2
Lệch vị trí của các bộ phận trong máy gây ra lỗi hoạt động.
Misalignment of parts in the machine caused operational errors.
Ghi chú dùng từ Lệch vị trí
Lệch vị trí chỉ sự không đúng hoặc không thẳng hàng của các bộ phận. Các từ liên quan: 'alignment' (sự căn chỉnh), 'displacement' (sự dịch chuyển), 'offset' (dịch lệch).
Video minh hoạ Lệch vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lệch vị trí
Câu hỏi thường gặp về "Lệch vị trí"
Lệch vị trí tiếng Anh là gì?
Lệch vị trí tiếng Anh là "Misalignment" (danh từ), nghĩa là: Sự không đúng vị trí hoặc không thẳng hàng.
"Misalignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misalignment" nghĩa tiếng Việt là "Lệch vị trí". Lệch vị trí chỉ sự không đúng hoặc không thẳng hàng của các bộ phận.
Phát âm "Misalignment" như thế nào?
"Misalignment" có phiên âm IPA /ˌmɪsəˈlaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misalignment"?
The bicycle's misalignment caused difficulty in riding. — Xe đạp bị lệch vị trí bánh xe, gây khó đi.