Tiếng Việt
Vị trí tiếng Anh là gì?
vị trí tiếng Anh là location /loʊˈkeɪʃən/. Vị trí là chỗ đứng hoặc nơi chốn của một vật hoặc người trong không gian hoặc trong một hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
location
Ví dụ câu với vị trí / location
- 1
The restaurant's location is very convenient for tourists.
Vị trí của nhà hàng rất thuận tiện cho khách du lịch.
- 2
She checked the location of the nearest hospital.
Cô ấy đã kiểm tra vị trí của bệnh viện gần nhất.
Ghi chú dùng từ vị trí
Vị trí thường liên quan đến chỗ đứng trong không gian. Các từ liên quan gồm 'position' (vị trí cố định), 'site' (địa điểm xây dựng), 'area' (khu vực).
Video minh hoạ vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí
- vị trí địa lýgeographical location
- vị trí đắc địaprime location
- vị trí nhân sựpersonnel position
- Vị trí thứ haiSecond Place
- vị trí dự tuyểnvacant position
- vị trí làm việcjob position
- vị trí công việcjob position
- vị trí thuận lợiconvenient location
- vị trí tiếp giápadjoining position
- vị trí ứng tuyểnposition applied for
- vị trí treo cờ rũHalf-mast flag position
- vị trí tuyển dụngjob vacancy
Câu hỏi thường gặp về "vị trí"
Vị trí tiếng Anh là gì?
Vị trí tiếng Anh là "location" (danh từ), nghĩa là: Vị trí là chỗ đứng hoặc nơi chốn của một vật hoặc người trong không gian hoặc trong một hệ thống.
"location" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"location" nghĩa tiếng Việt là "vị trí". Vị trí thường liên quan đến chỗ đứng trong không gian.
Phát âm "location" như thế nào?
"location" có phiên âm IPA /loʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "location"?
Vị trí của nhà hàng rất thuận tiện cho khách du lịch. — The restaurant's location is very convenient for tourists.