The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Leng keng tiếng Anh là gì?

leng keng tiếng Anh là tinkling /ˈtɪŋklɪŋ/. Tiếng leng keng nhẹ nhàng, vang vọng, thường liên quan đến âm thanh của kim loại hoặc thủy tinh va chạm.

Hình minh hoạ "leng keng" tiếng Anh là "tinkling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tinkling

Danh từ
/ˈtɪŋklɪŋ/

Ví dụ câu với leng keng / tinkling

  1. 1

    Tiếng leng keng của chuông cửa làm tôi thức dậy.

    The tinkling of the doorbell woke me up.

  2. 2

    Âm thanh leng keng của ly thủy tinh rơi xuống sàn.

    The tinkling of the glass falling to the floor was loud.

Ghi chú dùng từ leng keng

Tinkling mô tả âm thanh nhẹ nhàng, vang vọng, thường liên quan đến kim loại hoặc thủy tinh. Các từ liên quan: chime (tiếng chuông), jingle (tiếng leng keng nhỏ), clink (tiếng va chạm nhẹ).

Video minh hoạ leng keng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với leng keng

Câu hỏi thường gặp về "leng keng"

Leng keng tiếng Anh là gì?

Leng keng tiếng Anh là "tinkling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng leng keng nhẹ nhàng, vang vọng, thường liên quan đến âm thanh của kim loại hoặc thủy tinh va chạm.

"tinkling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tinkling" nghĩa tiếng Việt là "leng keng". Tinkling mô tả âm thanh nhẹ nhàng, vang vọng, thường liên quan đến kim loại hoặc thủy tinh.

Phát âm "tinkling" như thế nào?

"tinkling" có phiên âm IPA /ˈtɪŋklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tinkling"?

The tinkling of the doorbell woke me up. — Tiếng leng keng của chuông cửa làm tôi thức dậy.