Tiếng Việt
Keng tiếng Anh là gì?
keng tiếng Anh là clang /klæŋ/. Gây ra tiếng vang lớn, kêu vang rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clang
Ví dụ câu với keng / clang
- 1
Chiếc xe tải keng khi chạy qua.
The truck clangs as it drives by.
- 2
Chuông keng báo hiệu giờ học bắt đầu.
The bell clangs to signal the start of class.
Ghi chú dùng từ keng
Keng là từ mô tả âm thanh vang lớn, thường liên quan đến kim loại va chạm. Các từ liên quan: clang (keng), clatter (làm ồn ào), ring (reo vang).
Video minh hoạ keng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với keng
Câu hỏi thường gặp về "keng"
Keng tiếng Anh là gì?
Keng tiếng Anh là "clang" (động từ), nghĩa là: Gây ra tiếng vang lớn, kêu vang rõ ràng.
"clang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clang" nghĩa tiếng Việt là "keng". Keng là từ mô tả âm thanh vang lớn, thường liên quan đến kim loại va chạm.
Phát âm "clang" như thế nào?
"clang" có phiên âm IPA /klæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clang"?
The truck clangs as it drives by. — Chiếc xe tải keng khi chạy qua.