The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Leo núi tiếng Anh là gì?

leo núi tiếng Anh là mountaineering /ˈmaʊntɪˌnɪrɪŋ/. Hoạt động leo lên các đỉnh núi cao, thường để thám hiểm hoặc thể thao.

Hình minh hoạ "leo núi" tiếng Anh là "mountaineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mountaineering

Danh từ
/ˈmaʊntɪˌnɪrɪŋ/

Ví dụ câu với leo núi / mountaineering

  1. 1

    Anh ấy thích tham gia hoạt động leo núi vào cuối tuần.

    He enjoys mountaineering on weekends.

  2. 2

    Leo núi đòi hỏi kỹ năng và thể lực cao.

    Mountaineering requires skill and physical endurance.

Ghi chú dùng từ leo núi

Leo núi là môn thể thao khám phá các đỉnh núi cao. Các từ liên quan: 'climbing' (leo trèo), 'hiking' (đi bộ đường dài), 'alpinism' (leo núi cao).

Video minh hoạ leo núi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với leo núi

Câu hỏi thường gặp về "leo núi"

Leo núi tiếng Anh là gì?

Leo núi tiếng Anh là "mountaineering" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động leo lên các đỉnh núi cao, thường để thám hiểm hoặc thể thao.

"mountaineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mountaineering" nghĩa tiếng Việt là "leo núi". Leo núi là môn thể thao khám phá các đỉnh núi cao.

Phát âm "mountaineering" như thế nào?

"mountaineering" có phiên âm IPA /ˈmaʊntɪˌnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mountaineering"?

He enjoys mountaineering on weekends. — Anh ấy thích tham gia hoạt động leo núi vào cuối tuần.