Tiếng Việt
Leo núi nhân tạo tiếng Anh là gì?
Leo núi nhân tạo tiếng Anh là bouldering /ˈbəʊldərɪŋ/. Hoạt động leo các vách đá nhân tạo, thường để rèn luyện thể lực và kỹ năng leo núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bouldering
Ví dụ câu với Leo núi nhân tạo / bouldering
- 1
Tôi thích tập bouldering vào cuối tuần để giữ dáng.
I enjoy bouldering on weekends to stay fit.
- 2
Bouldering giúp tôi cải thiện sức mạnh tay và sự linh hoạt.
Bouldering helps me improve my arm strength and flexibility.
Ghi chú dùng từ Leo núi nhân tạo
Bouldering là môn thể thao leo núi trên các bức tường nhân tạo nhỏ, không dùng dây an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'climbing' (leo núi), 'rock climbing' (leo núi đá), 'training' (luyện tập).
Video minh hoạ Leo núi nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Leo núi nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "Leo núi nhân tạo"
Leo núi nhân tạo tiếng Anh là gì?
Leo núi nhân tạo tiếng Anh là "bouldering" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động leo các vách đá nhân tạo, thường để rèn luyện thể lực và kỹ năng leo núi.
"bouldering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bouldering" nghĩa tiếng Việt là "Leo núi nhân tạo". Bouldering là môn thể thao leo núi trên các bức tường nhân tạo nhỏ, không dùng dây an toàn.
Phát âm "bouldering" như thế nào?
"bouldering" có phiên âm IPA /ˈbəʊldərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bouldering"?
I enjoy bouldering on weekends to stay fit. — Tôi thích tập bouldering vào cuối tuần để giữ dáng.