The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lèo tèo tiếng Anh là gì?

lèo tèo tiếng Anh là scant /skænt/. Ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.

Hình minh hoạ "lèo tèo" tiếng Anh là "scant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scant

Tính từ
/skænt/

Ví dụ câu với lèo tèo / scant

  1. 1

    Căn phòng lèo tèo đồ đạc.

    The room was scant with furniture.

  2. 2

    Anh ấy có một khoản tiền lèo tèo để chi tiêu.

    He has a scant amount of money to spend.

Ghi chú dùng từ lèo tèo

Từ 'scant' mô tả sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'insufficient' (không đủ), 'meager' (ít ỏi), 'barely' (hầu như không đủ).

Video minh hoạ lèo tèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lèo tèo

Câu hỏi thường gặp về "lèo tèo"

Lèo tèo tiếng Anh là gì?

Lèo tèo tiếng Anh là "scant" (tính từ), nghĩa là: Ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.

"scant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scant" nghĩa tiếng Việt là "lèo tèo". Từ 'scant' mô tả sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc mức độ.

Phát âm "scant" như thế nào?

"scant" có phiên âm IPA /skænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scant"?

The room was scant with furniture. — Căn phòng lèo tèo đồ đạc.