The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lí nhí tiếng Anh là gì?

lí nhí tiếng Anh là murmuring /ˈmɜːmərɪŋ/. lời nói nhỏ nhẹ, rì rầm, thường thể hiện sự e lệ hoặc không rõ ràng.

Hình minh hoạ "lí nhí" tiếng Anh là "murmuring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

murmuring

Động từ
/ˈmɜːmərɪŋ/

Ví dụ câu với lí nhí / murmuring

  1. 1

    Cô bé lí nhí trả lời mẹ khi mẹ hỏi về bài tập.

    The girl was murmuring her answer softly to her mother.

  2. 2

    Tiếng suối lí nhí trong rừng tạo nên âm thanh dễ chịu.

    The murmuring of the brook in the forest created a soothing sound.

Ghi chú dùng từ lí nhí

Lí nhí là hành động nói nhỏ, rì rầm, thường để thể hiện sự e lệ hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), mumble (lẩm bẩm), mutter (lẩm bẩm, càu nhàu).

Video minh hoạ lí nhí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lí nhí

Câu hỏi thường gặp về "lí nhí"

Lí nhí tiếng Anh là gì?

Lí nhí tiếng Anh là "murmuring" (động từ), nghĩa là: lời nói nhỏ nhẹ, rì rầm, thường thể hiện sự e lệ hoặc không rõ ràng.

"murmuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"murmuring" nghĩa tiếng Việt là "lí nhí". Lí nhí là hành động nói nhỏ, rì rầm, thường để thể hiện sự e lệ hoặc không rõ ràng.

Phát âm "murmuring" như thế nào?

"murmuring" có phiên âm IPA /ˈmɜːmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "murmuring"?

The girl was murmuring her answer softly to her mother. — Cô bé lí nhí trả lời mẹ khi mẹ hỏi về bài tập.