Tiếng Việt
Râm ran tiếng Anh là gì?
Râm ran tiếng Anh là Murmuring /ˈmɜrmərɪŋ/. Âm thanh nhỏ, liên tục, như tiếng thì thầm hoặc rì rào trong không khí hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Murmuring
Ví dụ câu với Râm ran / Murmuring
- 1
Tiếng gió râm ran qua những tán cây.
The leaves were murmuring in the wind.
- 2
Tiếng râm ran của suối nhỏ làm dịu tâm trí.
The murmuring of the small stream calmed my mind.
Ghi chú dùng từ Râm ran
Râm ran mô tả âm thanh nhỏ, liên tục, thường liên quan đến tự nhiên hoặc âm thanh nhẹ nhàng. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), hum (rì rào), buzz (ồn ào nhỏ).
Video minh hoạ Râm ran
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Râm ran
Câu hỏi thường gặp về "Râm ran"
Râm ran tiếng Anh là gì?
Râm ran tiếng Anh là "Murmuring" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh nhỏ, liên tục, như tiếng thì thầm hoặc rì rào trong không khí hoặc tự nhiên.
"Murmuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Murmuring" nghĩa tiếng Việt là "Râm ran". Râm ran mô tả âm thanh nhỏ, liên tục, thường liên quan đến tự nhiên hoặc âm thanh nhẹ nhàng.
Phát âm "Murmuring" như thế nào?
"Murmuring" có phiên âm IPA /ˈmɜrmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Murmuring"?
The leaves were murmuring in the wind. — Tiếng gió râm ran qua những tán cây.