Tiếng Việt
Liệm tiếng Anh là gì?
Liệm tiếng Anh là embalm /ɛmˈbɑːm/. Tiến hành ướp xác để giữ gìn thi thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embalm
Ví dụ câu với Liệm / embalm
- 1
Họ đã dùng phương pháp truyền thống để liệm thi thể của người quá cố.
They used traditional methods to embalm the deceased.
- 2
Việc liệm xác giúp thi thể không bị phân hủy nhanh chóng.
Embalming helps prevent rapid decomposition of the body.
Ghi chú dùng từ Liệm
Liệm là quá trình ướp xác để bảo quản thi thể. Các từ liên quan: ướp xác (embalm), bảo quản thi thể (preserve the body), thi thể (body).
Video minh hoạ Liệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Liệm
Câu hỏi thường gặp về "Liệm"
Liệm tiếng Anh là gì?
Liệm tiếng Anh là "embalm" (động từ), nghĩa là: Tiến hành ướp xác để giữ gìn thi thể.
"embalm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embalm" nghĩa tiếng Việt là "Liệm". Liệm là quá trình ướp xác để bảo quản thi thể.
Phát âm "embalm" như thế nào?
"embalm" có phiên âm IPA /ɛmˈbɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embalm"?
They used traditional methods to embalm the deceased. — Họ đã dùng phương pháp truyền thống để liệm thi thể của người quá cố.