Tiếng Việt
Khâm liệm tiếng Anh là gì?
khâm liệm tiếng Anh là shroud a dead person /ʃraʊd ə dɛd ˈpɜrsən/. Che phủ thi thể người chết để chuẩn bị chôn cất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shroud a dead person
Ví dụ câu với khâm liệm / shroud a dead person
- 1
Họ đã khâm liệm người thân của mình trước khi đưa đi an táng.
They shrouded their loved one before the funeral.
- 2
Việc khâm liệm cần được thực hiện cẩn thận để giữ gìn phẩm giá của người đã khuất.
Shrouding a body must be done carefully to preserve the dignity of the deceased.
Ghi chú dùng từ khâm liệm
Khâm liệm là hành động bao phủ thi thể người chết, thường dùng trong tang lễ. Các từ liên quan gồm 'embalm' (ướp xác), 'funeral' (đám tang), 'burial' (chôn cất).
Video minh hoạ khâm liệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khâm liệm
Câu hỏi thường gặp về "khâm liệm"
Khâm liệm tiếng Anh là gì?
Khâm liệm tiếng Anh là "shroud a dead person" (động từ), nghĩa là: Che phủ thi thể người chết để chuẩn bị chôn cất.
"shroud a dead person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shroud a dead person" nghĩa tiếng Việt là "khâm liệm". Khâm liệm là hành động bao phủ thi thể người chết, thường dùng trong tang lễ.
Phát âm "shroud a dead person" như thế nào?
"shroud a dead person" có phiên âm IPA /ʃraʊd ə dɛd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shroud a dead person"?
They shrouded their loved one before the funeral. — Họ đã khâm liệm người thân của mình trước khi đưa đi an táng.