Tiếng Việt
Liên đoàn tiếng Anh là gì?
liên đoàn tiếng Anh là federation /ˌfɛdəˈreɪʃən/. Liên đoàn là một tổ chức hoặc hiệp hội các nhóm hoặc quốc gia hợp tác với nhau dựa trên các mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
federation
Ví dụ câu với liên đoàn / federation
- 1
Liên đoàn các quốc gia Đông Nam Á đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
The Southeast Asian nations' federation signed a cooperation agreement.
- 2
Liên đoàn bóng đá thế giới tổ chức các giải đấu quốc tế.
The world football federation organizes international tournaments.
Ghi chú dùng từ liên đoàn
Liên đoàn là một dạng tổ chức hợp tác giữa các nhóm hoặc quốc gia. Các từ liên quan: hiệp hội (association), liên minh (alliance), tổ chức (organization).
Video minh hoạ liên đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên đoàn
- liên đoàn lao độngLabor Federation
- đoàngroup
- tổng liên đoàn lao độngGeneral Confederation of Labor
- tổng liên đoàn lao động việt namVietnam General Confederation of Labor
- liên 1Original copy
- liên 2Duplicate copy
- liên bộinter-ministerial
- liên hệcontact
- liên xãInter-communal
- Liên XôSoviet Union
- hợp bangfederation
- liên caninvolve
Câu hỏi thường gặp về "liên đoàn"
Liên đoàn tiếng Anh là gì?
Liên đoàn tiếng Anh là "federation" (danh từ), nghĩa là: Liên đoàn là một tổ chức hoặc hiệp hội các nhóm hoặc quốc gia hợp tác với nhau dựa trên các mục tiêu chung.
"federation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"federation" nghĩa tiếng Việt là "liên đoàn". Liên đoàn là một dạng tổ chức hợp tác giữa các nhóm hoặc quốc gia.
Phát âm "federation" như thế nào?
"federation" có phiên âm IPA /ˌfɛdəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "federation"?
The Southeast Asian nations' federation signed a cooperation agreement. — Liên đoàn các quốc gia Đông Nam Á đã ký kết thỏa thuận hợp tác.