The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng liên đoàn lao động tiếng Anh là gì?

tổng liên đoàn lao động tiếng Anh là General Confederation of Labor /ˈʤɛnərəl ˌkɒnfɪˈdɜːreɪʃən əv ˈleɪbər/. Liên đoàn lao động lớn nhất ở Việt Nam, đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "tổng liên đoàn lao động" tiếng Anh là "General Confederation of Labor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Confederation of Labor

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˌkɒnfɪˈdɜːreɪʃən əv ˈleɪbər/

Ví dụ câu với tổng liên đoàn lao động / General Confederation of Labor

  1. 1

    The General Confederation of Labor advocates for workers' rights in Vietnam.

    Tổng liên đoàn lao động đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.

  2. 2

    Members of the General Confederation of Labor organize protests and negotiations.

    Các thành viên của Tổng liên đoàn lao động tổ chức các cuộc biểu tình và đàm phán.

Ghi chú dùng từ tổng liên đoàn lao động

Tổng liên đoàn lao động là tổ chức đại diện cho người lao động tại Việt Nam. Các từ liên quan: 'công đoàn' (trade union), 'quyền lợi' (rights), 'đàm phán' (negotiation).

Video minh hoạ tổng liên đoàn lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng liên đoàn lao động

Câu hỏi thường gặp về "tổng liên đoàn lao động"

Tổng liên đoàn lao động tiếng Anh là gì?

Tổng liên đoàn lao động tiếng Anh là "General Confederation of Labor" (danh từ), nghĩa là: Liên đoàn lao động lớn nhất ở Việt Nam, đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các lĩnh vực khác nhau.

"General Confederation of Labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Confederation of Labor" nghĩa tiếng Việt là "tổng liên đoàn lao động". Tổng liên đoàn lao động là tổ chức đại diện cho người lao động tại Việt Nam.

Phát âm "General Confederation of Labor" như thế nào?

"General Confederation of Labor" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˌkɒnfɪˈdɜːreɪʃən əv ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Confederation of Labor"?

Tổng liên đoàn lao động đấu tranh cho quyền lợi của người lao động. — The General Confederation of Labor advocates for workers' rights in Vietnam.