Tiếng Việt
Lính cận vệ tiếng Anh là gì?
Lính cận vệ tiếng Anh là Bodyguard /ˈbɒdiɡɑːd/. Người bảo vệ cá nhân, thường đi theo và bảo vệ một người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bodyguard
Ví dụ câu với Lính cận vệ / Bodyguard
- 1
Anh ấy làm lính cận vệ cho tổng thống.
He works as a bodyguard for the president.
- 2
Lính cận vệ luôn đi theo người nổi tiếng để đảm bảo an toàn.
Bodyguards always accompany celebrities to ensure their safety.
Ghi chú dùng từ Lính cận vệ
Lính cận vệ là người bảo vệ cá nhân, thường được thuê để bảo vệ các nhân vật quan trọng. Các từ liên quan: 'security guard' (bảo vệ an ninh), 'protector' (người bảo vệ), 'security' (an ninh).
Video minh hoạ Lính cận vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính cận vệ
Câu hỏi thường gặp về "Lính cận vệ"
Lính cận vệ tiếng Anh là gì?
Lính cận vệ tiếng Anh là "Bodyguard" (danh từ), nghĩa là: Người bảo vệ cá nhân, thường đi theo và bảo vệ một người quan trọng hoặc nổi tiếng.
"Bodyguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bodyguard" nghĩa tiếng Việt là "Lính cận vệ". Lính cận vệ là người bảo vệ cá nhân, thường được thuê để bảo vệ các nhân vật quan trọng.
Phát âm "Bodyguard" như thế nào?
"Bodyguard" có phiên âm IPA /ˈbɒdiɡɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bodyguard"?
He works as a bodyguard for the president. — Anh ấy làm lính cận vệ cho tổng thống.