Tiếng Việt
Vệ tiếng Anh là gì?
vệ tiếng Anh là riparian /rɪˈpeər.i.ən/. liên quan đến vùng đất ven sông hoặc ven hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riparian
Ví dụ câu với vệ / riparian
- 1
Khu vực vệ sinh có nhiều cây cối và gần sông.
The riparian zone is lush with trees and close to the river.
- 2
Các loài động vật sống trong vùng vệ thường phụ thuộc vào nguồn nước.
Animals in riparian habitats rely heavily on water sources.
Ghi chú dùng từ vệ
Từ 'riparian' dùng để mô tả các khu vực ven sông hoặc ven hồ. Các từ liên quan gồm 'riparian zone' (vùng ven sông), 'riparian rights' (quyền lợi ven sông), và 'riparian vegetation' (thảm thực vật ven sông).
Video minh hoạ vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vệ
- vệ sĩbodyguard
- vệ binhguards
- vệ sinhhygiene
- vệ tinhsatellite
- vệ sinh cá nhânpersonal hygiene
- vệ binh quốc gianational guard
- vệ sinh lao độngWorkplace hygiene
- vệ sinh máy giặtclean the washing machine
- vệ sinh máy lạnhair conditioning hygiene
- vệ tinh nhân tạoartificial satellite
- vệ sinh thực phẩmfood hygiene
- vệ sinh công trìnhconstruction site hygiene
Câu hỏi thường gặp về "vệ"
Vệ tiếng Anh là gì?
Vệ tiếng Anh là "riparian" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến vùng đất ven sông hoặc ven hồ.
"riparian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riparian" nghĩa tiếng Việt là "vệ". Từ 'riparian' dùng để mô tả các khu vực ven sông hoặc ven hồ.
Phát âm "riparian" như thế nào?
"riparian" có phiên âm IPA /rɪˈpeər.i.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riparian"?
The riparian zone is lush with trees and close to the river. — Khu vực vệ sinh có nhiều cây cối và gần sông.