The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lò đốt rác tiếng Anh là gì?

lò đốt rác tiếng Anh là Incinerator /ɪnˈsɪnəˌreɪtər/. Thiết bị dùng để đốt rác thải nhằm giảm thể tích và xử lý chất thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "lò đốt rác" tiếng Anh là "Incinerator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incinerator

Danh từ
/ɪnˈsɪnəˌreɪtər/

Ví dụ câu với lò đốt rác / Incinerator

  1. 1

    The city installed a new incinerator to handle the increasing waste.

    Thành phố đã lắp đặt một lò đốt rác mới để xử lý lượng rác ngày càng tăng.

  2. 2

    Incinerators help reduce the volume of waste but may emit harmful gases.

    Lò đốt rác giúp giảm thể tích rác nhưng có thể phát thải khí độc hại.

Ghi chú dùng từ lò đốt rác

Lò đốt rác là thiết bị xử lý chất thải qua quá trình đốt cháy. Các thuật ngữ liên quan: 'waste management' (quản lý chất thải), 'emissions' (khí thải), 'recycling' (tái chế).

Video minh hoạ lò đốt rác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lò đốt rác

Câu hỏi thường gặp về "lò đốt rác"

Lò đốt rác tiếng Anh là gì?

Lò đốt rác tiếng Anh là "Incinerator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đốt rác thải nhằm giảm thể tích và xử lý chất thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.

"Incinerator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incinerator" nghĩa tiếng Việt là "lò đốt rác". Lò đốt rác là thiết bị xử lý chất thải qua quá trình đốt cháy.

Phát âm "Incinerator" như thế nào?

"Incinerator" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪnəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incinerator"?

Thành phố đã lắp đặt một lò đốt rác mới để xử lý lượng rác ngày càng tăng. — The city installed a new incinerator to handle the increasing waste.