Tiếng Việt
Lò đốt tiếng Anh là gì?
lò đốt tiếng Anh là Furnace /ˈfɜrnɪs/. Lò đốt là thiết bị dùng để nung hoặc đốt cháy vật liệu ở nhiệt độ cao nhằm mục đích sản xuất hoặc xử lý vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Furnace
Ví dụ câu với lò đốt / Furnace
- 1
The furnace heats the metal until it melts.
Lò đốt làm nóng kim loại cho đến khi nó tan chảy.
- 2
They installed a new furnace in the factory to improve efficiency.
Họ đã lắp đặt một lò đốt mới trong nhà máy để nâng cao hiệu quả.
Ghi chú dùng từ lò đốt
Lò đốt là thiết bị nung hoặc đốt cháy vật liệu. Các từ liên quan gồm 'oven' (lò nướng), 'kiln' (lò nung), 'heater' (máy sưởi).
Video minh hoạ lò đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lò đốt
Câu hỏi thường gặp về "lò đốt"
Lò đốt tiếng Anh là gì?
Lò đốt tiếng Anh là "Furnace" (danh từ), nghĩa là: Lò đốt là thiết bị dùng để nung hoặc đốt cháy vật liệu ở nhiệt độ cao nhằm mục đích sản xuất hoặc xử lý vật liệu.
"Furnace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Furnace" nghĩa tiếng Việt là "lò đốt". Lò đốt là thiết bị nung hoặc đốt cháy vật liệu.
Phát âm "Furnace" như thế nào?
"Furnace" có phiên âm IPA /ˈfɜrnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Furnace"?
Lò đốt làm nóng kim loại cho đến khi nó tan chảy. — The furnace heats the metal until it melts.