Tiếng Việt
Lố lăng tiếng Anh là gì?
lố lăng tiếng Anh là outrageous /aʊtˈreɪdʒəs/. Quá mức, lố bịch, gây sốc hoặc không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outrageous
Ví dụ câu với lố lăng / outrageous
- 1
Hành động của anh ấy thật lố lăng và không thể chấp nhận được.
His behavior was so outrageous that everyone was shocked.
- 2
Trang phục của cô ấy thật lố lăng trong buổi tiệc.
Her outfit was outrageous at the party.
Ghi chú dùng từ lố lăng
Lố lăng mô tả điều gì đó quá mức, gây sốc hoặc không phù hợp. Các từ liên quan: scandal (scandal), provocative (kích thích), excessive (quá mức).
Video minh hoạ lố lăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lố lăng
Câu hỏi thường gặp về "lố lăng"
Lố lăng tiếng Anh là gì?
Lố lăng tiếng Anh là "outrageous" (tính từ), nghĩa là: Quá mức, lố bịch, gây sốc hoặc không phù hợp.
"outrageous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outrageous" nghĩa tiếng Việt là "lố lăng". Lố lăng mô tả điều gì đó quá mức, gây sốc hoặc không phù hợp.
Phát âm "outrageous" như thế nào?
"outrageous" có phiên âm IPA /aʊtˈreɪdʒəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outrageous"?
His behavior was so outrageous that everyone was shocked. — Hành động của anh ấy thật lố lăng và không thể chấp nhận được.