The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lăng tiếng Anh là gì?

lăng tiếng Anh là mausoleum /ˌmɔːsəˈliːəm/. Lăng là một công trình kiến trúc lớn dùng để chôn cất và tưởng nhớ các nhân vật quan trọng hoặc vua chúa.

Hình minh hoạ "lăng" tiếng Anh là "mausoleum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mausoleum

Danh từ
/ˌmɔːsəˈliːəm/

Ví dụ câu với lăng / mausoleum

  1. 1

    The mausoleum of Ho Chi Minh is a famous historical site in Hanoi.

    Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là một địa danh lịch sử nổi tiếng ở Hà Nội.

  2. 2

    Many ancient mausoleums are built with intricate designs and valuable materials.

    Nhiều lăng mộ cổ được xây dựng với các họa tiết tinh xảo và vật liệu quý giá.

Ghi chú dùng từ lăng

Lăng thường liên quan đến các công trình lớn dành cho các nhân vật quan trọng như vua hoặc anh hùng. Các từ liên quan: tomb (mộ), monument (tượng đài), shrine (đền thờ).

Video minh hoạ lăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lăng

Câu hỏi thường gặp về "lăng"

Lăng tiếng Anh là gì?

Lăng tiếng Anh là "mausoleum" (danh từ), nghĩa là: Lăng là một công trình kiến trúc lớn dùng để chôn cất và tưởng nhớ các nhân vật quan trọng hoặc vua chúa.

"mausoleum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mausoleum" nghĩa tiếng Việt là "lăng". Lăng thường liên quan đến các công trình lớn dành cho các nhân vật quan trọng như vua hoặc anh hùng.

Phát âm "mausoleum" như thế nào?

"mausoleum" có phiên âm IPA /ˌmɔːsəˈliːəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mausoleum"?

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là một địa danh lịch sử nổi tiếng ở Hà Nội. — The mausoleum of Ho Chi Minh is a famous historical site in Hanoi.