Tiếng Việt
Lọ lem tiếng Anh là gì?
lọ lem tiếng Anh là Cinderella /ˌsɪndəˈrɛlə/. Cô bé lọ lem, nhân vật chính trong truyện cổ tích, nổi tiếng với câu chuyện về sự biến đổi và ước mơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cinderella
Ví dụ câu với lọ lem / Cinderella
- 1
Cinderella đã trở thành công chúa sau buổi dạ hội.
Cinderella became a princess after the ball.
- 2
Cô ấy luôn mơ ước trở thành Cinderella trong cuộc đời mình.
She always dreams of becoming a Cinderella in her life.
Ghi chú dùng từ lọ lem
Lọ lem là nhân vật trong truyện cổ tích, tượng trưng cho sự biến đổi kỳ diệu. Các từ liên quan: 'fairy godmother' (bà tiên đỡ đầu), 'glass slipper' (giày thủy tinh), 'rags to riches' (từ rách rưới thành giàu có).
Video minh hoạ lọ lem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lọ lem
Câu hỏi thường gặp về "lọ lem"
Lọ lem tiếng Anh là gì?
Lọ lem tiếng Anh là "Cinderella" (danh từ), nghĩa là: Cô bé lọ lem, nhân vật chính trong truyện cổ tích, nổi tiếng với câu chuyện về sự biến đổi và ước mơ.
"Cinderella" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cinderella" nghĩa tiếng Việt là "lọ lem". Lọ lem là nhân vật trong truyện cổ tích, tượng trưng cho sự biến đổi kỳ diệu.
Phát âm "Cinderella" như thế nào?
"Cinderella" có phiên âm IPA /ˌsɪndəˈrɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cinderella"?
Cinderella became a princess after the ball. — Cinderella đã trở thành công chúa sau buổi dạ hội.