The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lọ sành tiếng Anh là gì?

lọ sành tiếng Anh là Earthenware jar /ˈɜːrnθənˌweər dʒɑːr/. Chum đất sét dùng để chứa đựng hoặc bảo quản thực phẩm, thường có hình dáng tròn và miệng rộng.

Hình minh hoạ "lọ sành" tiếng Anh là "Earthenware jar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Earthenware jar

Danh từ
/ˈɜːrnθənˌweər dʒɑːr/

Ví dụ câu với lọ sành / Earthenware jar

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc lọ sành để đựng dưa muối.

    I bought an earthenware jar to store pickled vegetables.

  2. 2

    Lọ sành này rất bền và giữ nhiệt tốt.

    This earthenware jar is very durable and retains heat well.

Ghi chú dùng từ lọ sành

Lọ sành là loại bình chứa làm bằng đất sét, thường dùng trong nông nghiệp hoặc ẩm thực truyền thống. Các từ liên quan: 'ceramic' (gốm sứ), 'pottery' (gốm sứ thủ công), 'clay' (đất sét).

Video minh hoạ lọ sành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lọ sành

Câu hỏi thường gặp về "lọ sành"

Lọ sành tiếng Anh là gì?

Lọ sành tiếng Anh là "Earthenware jar" (danh từ), nghĩa là: Chum đất sét dùng để chứa đựng hoặc bảo quản thực phẩm, thường có hình dáng tròn và miệng rộng.

"Earthenware jar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Earthenware jar" nghĩa tiếng Việt là "lọ sành". Lọ sành là loại bình chứa làm bằng đất sét, thường dùng trong nông nghiệp hoặc ẩm thực truyền thống.

Phát âm "Earthenware jar" như thế nào?

"Earthenware jar" có phiên âm IPA /ˈɜːrnθənˌweər dʒɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Earthenware jar"?

I bought an earthenware jar to store pickled vegetables. — Tôi đã mua một chiếc lọ sành để đựng dưa muối.