The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lo xa tiếng Anh là gì?

lo xa tiếng Anh là foresighted /ˈfɔːrˌsaɪtɪd/. Có khả năng dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống trong tương lai.

Hình minh hoạ "lo xa" tiếng Anh là "foresighted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foresighted

Tính từ
/ˈfɔːrˌsaɪtɪd/

Ví dụ câu với lo xa / foresighted

  1. 1

    Anh ấy rất lo xa, luôn chuẩn bị sẵn sàng cho mọi khả năng.

    He is very foresighted, always prepared for any situation.

  2. 2

    Chúng ta cần có một kế hoạch lo xa để tránh rủi ro.

    We need a foresighted plan to avoid risks.

Ghi chú dùng từ lo xa

Từ này mô tả khả năng dự đoán trước và chuẩn bị cho tương lai. Các từ liên quan gồm 'visionary' (nhìn xa trông rộng), 'prudent' (thận trọng), 'anticipate' (dự đoán), 'prepare' (chuẩn bị).

Video minh hoạ lo xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lo xa

Câu hỏi thường gặp về "lo xa"

Lo xa tiếng Anh là gì?

Lo xa tiếng Anh là "foresighted" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống trong tương lai.

"foresighted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foresighted" nghĩa tiếng Việt là "lo xa". Từ này mô tả khả năng dự đoán trước và chuẩn bị cho tương lai.

Phát âm "foresighted" như thế nào?

"foresighted" có phiên âm IPA /ˈfɔːrˌsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foresighted"?

He is very foresighted, always prepared for any situation. — Anh ấy rất lo xa, luôn chuẩn bị sẵn sàng cho mọi khả năng.