Tiếng Việt
Lo sợ tiếng Anh là gì?
lo sợ tiếng Anh là fearful /ˈfɪərfəl/. Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fearful
Ví dụ câu với lo sợ / fearful
- 1
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi đi qua khu rừng tối.
She felt fearful when walking through the dark forest.
- 2
Anh ấy trở nên sợ hãi trước kỳ thi quan trọng.
He became fearful before the important exam.
Ghi chú dùng từ lo sợ
Từ 'fearful' mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm 'fear' (nỗi sợ), 'anxious' (lo lắng), 'apprehensive' (lo sợ, e ngại).
Video minh hoạ lo sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lo sợ
Câu hỏi thường gặp về "lo sợ"
Lo sợ tiếng Anh là gì?
Lo sợ tiếng Anh là "fearful" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.
"fearful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fearful" nghĩa tiếng Việt là "lo sợ". Từ 'fearful' mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
Phát âm "fearful" như thế nào?
"fearful" có phiên âm IPA /ˈfɪərfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fearful"?
She felt fearful when walking through the dark forest. — Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi đi qua khu rừng tối.