Tiếng Việt
Loài gặm nhấm tiếng Anh là gì?
loài gặm nhấm tiếng Anh là rodent /ˈrəʊdənt/. Động vật gặm nhấm, có đặc điểm răng cửa phát triển mạnh để gặm nhấm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rodent
Ví dụ câu với loài gặm nhấm / rodent
- 1
Con chuột là một loài gặm nhấm phổ biến trong nhà.
The mouse is a common rodent found in houses.
- 2
Chúng tôi bắt gặp nhiều loài gặm nhấm trong rừng rậm.
We encountered many rodents in the jungle.
Ghi chú dùng từ loài gặm nhấm
Loài gặm nhấm là nhóm động vật có răng cửa phát triển để gặm nhấm thức ăn, bao gồm chuột, sóc, và chuột đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'mammal' (động vật có vú), 'rodentia' (bộ gặm nhấm), 'gnawing' (gặm nhấm).
Video minh hoạ loài gặm nhấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loài gặm nhấm
Câu hỏi thường gặp về "loài gặm nhấm"
Loài gặm nhấm tiếng Anh là gì?
Loài gặm nhấm tiếng Anh là "rodent" (danh từ), nghĩa là: Động vật gặm nhấm, có đặc điểm răng cửa phát triển mạnh để gặm nhấm thức ăn.
"rodent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rodent" nghĩa tiếng Việt là "loài gặm nhấm". Loài gặm nhấm là nhóm động vật có răng cửa phát triển để gặm nhấm thức ăn, bao gồm chuột, sóc, và chuột đồng.
Phát âm "rodent" như thế nào?
"rodent" có phiên âm IPA /ˈrəʊdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rodent"?
The mouse is a common rodent found in houses. — Con chuột là một loài gặm nhấm phổ biến trong nhà.