Tiếng Việt
Gặm nhấm tiếng Anh là gì?
gặm nhấm tiếng Anh là gnaw /nɔː/. Cắn hoặc gặm nhấm một cách liên tục, thường để làm mòn hoặc lấy thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gnaw
Ví dụ câu với gặm nhấm / gnaw
- 1
Chó đang gặm xương trong sân.
The dog is gnawing on a bone in the yard.
- 2
Tôi thường gặm bút khi suy nghĩ.
I often gnaw on my pen when I am thinking.
Ghi chú dùng từ gặm nhấm
Gặm nhấm là hành động cắn liên tục, thường dùng cho động vật hoặc mô tả hành động cắn nhỏ lặp đi lặp lại. Các từ liên quan: bite (cắn), chew (nhai), nibble (nhấm nháp).
Video minh hoạ gặm nhấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gặm nhấm
Câu hỏi thường gặp về "gặm nhấm"
Gặm nhấm tiếng Anh là gì?
Gặm nhấm tiếng Anh là "gnaw" (động từ), nghĩa là: Cắn hoặc gặm nhấm một cách liên tục, thường để làm mòn hoặc lấy thức ăn.
"gnaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gnaw" nghĩa tiếng Việt là "gặm nhấm". Gặm nhấm là hành động cắn liên tục, thường dùng cho động vật hoặc mô tả hành động cắn nhỏ lặp đi lặp lại.
Phát âm "gnaw" như thế nào?
"gnaw" có phiên âm IPA /nɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gnaw"?
The dog is gnawing on a bone in the yard. — Chó đang gặm xương trong sân.