The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loạn cảm ứng tiếng Anh là gì?

loạn cảm ứng tiếng Anh là touch screen glitch /tʌʧ skriːn ɡlɪʧ/. Lỗi hoặc sự cố xảy ra trên màn hình cảm ứng, khiến nó phản hồi không chính xác hoặc không hoạt động đúng cách.

Hình minh hoạ "loạn cảm ứng" tiếng Anh là "touch screen glitch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

touch screen glitch

Danh từ
/tʌʧ skriːn ɡlɪʧ/

Ví dụ câu với loạn cảm ứng / touch screen glitch

  1. 1

    Màn hình cảm ứng bị loạn cảm ứng khiến tôi không thể chọn ứng dụng đúng cách.

    The touch screen glitch caused the device to register incorrect touches.

  2. 2

    Bạn cần khởi động lại điện thoại để sửa lỗi loạn cảm ứng.

    You need to restart your phone to fix the touch screen glitch.

Ghi chú dùng từ loạn cảm ứng

Loạn cảm ứng là hiện tượng màn hình cảm ứng phản hồi sai hoặc không phản hồi. Các thuật ngữ liên quan: 'touch sensitivity' (độ nhạy cảm ứng), 'screen calibration' (hiệu chỉnh màn hình), 'hardware malfunction' (hỏng phần cứng).

Video minh hoạ loạn cảm ứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loạn cảm ứng

Câu hỏi thường gặp về "loạn cảm ứng"

Loạn cảm ứng tiếng Anh là gì?

Loạn cảm ứng tiếng Anh là "touch screen glitch" (danh từ), nghĩa là: Lỗi hoặc sự cố xảy ra trên màn hình cảm ứng, khiến nó phản hồi không chính xác hoặc không hoạt động đúng cách.

"touch screen glitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"touch screen glitch" nghĩa tiếng Việt là "loạn cảm ứng". Loạn cảm ứng là hiện tượng màn hình cảm ứng phản hồi sai hoặc không phản hồi.

Phát âm "touch screen glitch" như thế nào?

"touch screen glitch" có phiên âm IPA /tʌʧ skriːn ɡlɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "touch screen glitch"?

The touch screen glitch caused the device to register incorrect touches. — Màn hình cảm ứng bị loạn cảm ứng khiến tôi không thể chọn ứng dụng đúng cách.