Tiếng Việt
Cảm ứng tiếng Anh là gì?
Cảm ứng tiếng Anh là Induction /ɪnˈdʌkʃən/. Quá trình hoặc hành động gây ra phản ứng hoặc cảm giác từ một tác nhân hoặc tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Induction
Ví dụ câu với Cảm ứng / Induction
- 1
Cảm ứng của cảm biến giúp thiết bị hoạt động tự động.
The induction of the sensor helps the device operate automatically.
- 2
Quá trình cảm ứng trong điện từ làm thay đổi dòng điện.
Induction in electromagnetism changes the electric current.
Ghi chú dùng từ Cảm ứng
Cảm ứng thường liên quan đến quá trình kích thích hoặc gây ra phản ứng, như trong điện từ hoặc cảm biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inductive' (thuần từ), 'inducer' (người gây ra), và 'inducement' (sự gây ra).
Video minh hoạ Cảm ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảm ứng
Câu hỏi thường gặp về "Cảm ứng"
Cảm ứng tiếng Anh là gì?
Cảm ứng tiếng Anh là "Induction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc hành động gây ra phản ứng hoặc cảm giác từ một tác nhân hoặc tín hiệu.
"Induction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Induction" nghĩa tiếng Việt là "Cảm ứng". Cảm ứng thường liên quan đến quá trình kích thích hoặc gây ra phản ứng, như trong điện từ hoặc cảm biến.
Phát âm "Induction" như thế nào?
"Induction" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Induction"?
The induction of the sensor helps the device operate automatically. — Cảm ứng của cảm biến giúp thiết bị hoạt động tự động.