Tiếng Việt
Lọc nhớt tiếng Anh là gì?
lọc nhớt tiếng Anh là oil filter /ɔɪl ˈfɪltər/. Bộ phận lọc dầu trong xe ô tô hoặc máy móc để loại bỏ cặn bẩn trong dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil filter
Ví dụ câu với lọc nhớt / oil filter
- 1
Xe cần thay lọc nhớt định kỳ để duy trì hiệu suất hoạt động.
The car needs an oil filter change regularly to maintain optimal performance.
- 2
Lọc nhớt giúp bảo vệ động cơ khỏi bụi bẩn và cặn bẩn gây hại.
Oil filters help protect the engine from dirt and harmful debris.
Ghi chú dùng từ lọc nhớt
Lọc nhớt là thiết bị quan trọng trong bảo trì xe, giúp loại bỏ tạp chất trong dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'engine oil' (dầu động cơ), 'filter cartridge' (lõi lọc), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ lọc nhớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lọc nhớt
Câu hỏi thường gặp về "lọc nhớt"
Lọc nhớt tiếng Anh là gì?
Lọc nhớt tiếng Anh là "oil filter" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận lọc dầu trong xe ô tô hoặc máy móc để loại bỏ cặn bẩn trong dầu.
"oil filter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil filter" nghĩa tiếng Việt là "lọc nhớt". Lọc nhớt là thiết bị quan trọng trong bảo trì xe, giúp loại bỏ tạp chất trong dầu.
Phát âm "oil filter" như thế nào?
"oil filter" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈfɪltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil filter"?
The car needs an oil filter change regularly to maintain optimal performance. — Xe cần thay lọc nhớt định kỳ để duy trì hiệu suất hoạt động.