Tiếng Việt
Nhớt tiếng Anh là gì?
nhớt tiếng Anh là slimy /ˈslaɪ.mi/. Dễ trượt, dính, có chất nhờn hoặc nhớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slimy
Ví dụ câu với nhớt / slimy
- 1
Cây cối trong rừng ẩm ướt thường có vỏ nhớt.
The wet forest trees often have slimy bark.
- 2
Cá bị nhớt khi bị bắt lên khỏi nước.
Fish get slimy when they are caught out of water.
Ghi chú dùng từ nhớt
Từ này mô tả vật thể có chất nhờn hoặc dính. Các từ liên quan: 'sludge' (bùn đặc), 'greasy' (dính mỡ), 'slick' (trơn trượt).
Video minh hoạ nhớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhớt
Câu hỏi thường gặp về "nhớt"
Nhớt tiếng Anh là gì?
Nhớt tiếng Anh là "slimy" (tính từ), nghĩa là: Dễ trượt, dính, có chất nhờn hoặc nhớt.
"slimy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slimy" nghĩa tiếng Việt là "nhớt". Từ này mô tả vật thể có chất nhờn hoặc dính.
Phát âm "slimy" như thế nào?
"slimy" có phiên âm IPA /ˈslaɪ.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slimy"?
The wet forest trees often have slimy bark. — Cây cối trong rừng ẩm ướt thường có vỏ nhớt.