Tiếng Việt
Lời kết tiếng Anh là gì?
lời kết tiếng Anh là conclusion /kənˈkluʒən/. Phần cuối của bài viết hoặc bài phát biểu, tóm tắt ý chính hoặc đưa ra kết luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conclusion
Ví dụ câu với lời kết / conclusion
- 1
Trong bài luận, phần lời kết rất quan trọng để tổng kết ý chính.
The conclusion of the essay summarized the main points clearly.
- 2
Anh ấy đã đọc lời kết của bài thuyết trình một cách tự tin.
He confidently delivered the conclusion at the end of his presentation.
Ghi chú dùng từ lời kết
Lời kết là phần kết thúc của một bài viết hoặc bài phát biểu, giúp tổng kết nội dung. Các từ liên quan: 'summary' (tóm tắt), 'finale' (phần cuối), 'closing' (phần kết thúc).
Video minh hoạ lời kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời kết
Câu hỏi thường gặp về "lời kết"
Lời kết tiếng Anh là gì?
Lời kết tiếng Anh là "conclusion" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của bài viết hoặc bài phát biểu, tóm tắt ý chính hoặc đưa ra kết luận.
"conclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conclusion" nghĩa tiếng Việt là "lời kết". Lời kết là phần kết thúc của một bài viết hoặc bài phát biểu, giúp tổng kết nội dung.
Phát âm "conclusion" như thế nào?
"conclusion" có phiên âm IPA /kənˈkluʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conclusion"?
The conclusion of the essay summarized the main points clearly. — Trong bài luận, phần lời kết rất quan trọng để tổng kết ý chính.