The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời lẽ tiếng Anh là gì?

lời lẽ tiếng Anh là Wording /ˈwɜːdɪŋ/. Cách diễn đạt hoặc cách dùng từ ngữ trong lời nói hoặc viết.

Hình minh hoạ "lời lẽ" tiếng Anh là "Wording"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wording

Danh từ
/ˈwɜːdɪŋ/

Ví dụ câu với lời lẽ / Wording

  1. 1

    Cô ấy chọn lời lẽ rất lịch sự khi trò chuyện.

    She chose her wording very politely during the conversation.

  2. 2

    Lời lẽ của bài phát biểu rất rõ ràng và dễ hiểu.

    The wording of the speech was very clear and easy to understand.

Ghi chú dùng từ lời lẽ

Lời lẽ đề cập đến cách dùng từ ngữ trong cách diễn đạt. Các từ liên quan gồm: 'phrasing' (cách diễn đạt), 'expression' (cách biểu đạt), 'diction' (lựa chọn từ ngữ).

Video minh hoạ lời lẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời lẽ

Câu hỏi thường gặp về "lời lẽ"

Lời lẽ tiếng Anh là gì?

Lời lẽ tiếng Anh là "Wording" (danh từ), nghĩa là: Cách diễn đạt hoặc cách dùng từ ngữ trong lời nói hoặc viết.

"Wording" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wording" nghĩa tiếng Việt là "lời lẽ". Lời lẽ đề cập đến cách dùng từ ngữ trong cách diễn đạt.

Phát âm "Wording" như thế nào?

"Wording" có phiên âm IPA /ˈwɜːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wording"?

She chose her wording very politely during the conversation. — Cô ấy chọn lời lẽ rất lịch sự khi trò chuyện.