The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời mời tiếng Anh là gì?

lời mời tiếng Anh là Invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Lời yêu cầu hoặc lời mời tham gia một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "lời mời" tiếng Anh là "Invitation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invitation

Danh từ
/ˌɪnvɪˈteɪʃən/

Ví dụ câu với lời mời / Invitation

  1. 1

    Anh ấy đã gửi lời mời dự tiệc sinh nhật.

    He sent an invitation to the birthday party.

  2. 2

    Bạn có nhận lời mời tham dự hội thảo không?

    Did you receive the invitation to the seminar?

Ghi chú dùng từ lời mời

Lời mời là cách để mời ai đó tham gia vào một sự kiện. Các từ liên quan: 'mời' (to invite), 'lời đề nghị' (offer), 'lời chào' (greeting).

Video minh hoạ lời mời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời mời

Câu hỏi thường gặp về "lời mời"

Lời mời tiếng Anh là gì?

Lời mời tiếng Anh là "Invitation" (danh từ), nghĩa là: Lời yêu cầu hoặc lời mời tham gia một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

"Invitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invitation" nghĩa tiếng Việt là "lời mời". Lời mời là cách để mời ai đó tham gia vào một sự kiện.

Phát âm "Invitation" như thế nào?

"Invitation" có phiên âm IPA /ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invitation"?

He sent an invitation to the birthday party. — Anh ấy đã gửi lời mời dự tiệc sinh nhật.