Tiếng Việt
Lời tố cáo tiếng Anh là gì?
lời tố cáo tiếng Anh là allegation /ˌæləˈɡeɪʃən/. Lời cáo buộc hoặc tuyên bố về một hành vi sai trái mà chưa được xác minh rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allegation
Ví dụ câu với lời tố cáo / allegation
- 1
Anh ấy đã đưa ra một lời tố cáo về hành vi gian lận trong công ty.
He made an allegation of fraud within the company.
- 2
Cô ấy phủ nhận mọi lời tố cáo chống lại mình.
She denied all allegations made against her.
Ghi chú dùng từ lời tố cáo
Lời tố cáo thường liên quan đến các cáo buộc chưa được xác minh rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'accusation' (sự buộc tội), 'claim' (lời tuyên bố), và 'complaint' (khiếu nại).
Video minh hoạ lời tố cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời tố cáo
Câu hỏi thường gặp về "lời tố cáo"
Lời tố cáo tiếng Anh là gì?
Lời tố cáo tiếng Anh là "allegation" (danh từ), nghĩa là: Lời cáo buộc hoặc tuyên bố về một hành vi sai trái mà chưa được xác minh rõ ràng.
"allegation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allegation" nghĩa tiếng Việt là "lời tố cáo". Lời tố cáo thường liên quan đến các cáo buộc chưa được xác minh rõ ràng.
Phát âm "allegation" như thế nào?
"allegation" có phiên âm IPA /ˌæləˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allegation"?
He made an allegation of fraud within the company. — Anh ấy đã đưa ra một lời tố cáo về hành vi gian lận trong công ty.