Tiếng Việt
Tố cáo tiếng Anh là gì?
tố cáo tiếng Anh là report /rɪˈpɔrt/. báo cáo hoặc tố giác về một hành vi sai trái hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report
Ví dụ câu với tố cáo / report
- 1
Cảnh sát đã nhận được đơn tố cáo về vụ trộm cắp.
The police received a report about the theft.
- 2
Cô ấy đã tố cáo người quản lý về hành vi quấy rối.
She reported the manager for harassment.
Ghi chú dùng từ tố cáo
Tố cáo là hành động báo cáo về hành vi sai trái. Các từ liên quan: 'accuse' (buộc tội), 'complain' (khiếu nại), 'inform' (thông báo).
Video minh hoạ tố cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tố cáo
- tố cáo aiAccuse someone
- cáofox
- đơn tố cáoaccusation letter
- lời tố cáoallegation
- người tố cáowhistleblower
- bác bỏ tố cáodismiss the accusation
- người đứng ra tố cáoprosecutor
- BẩmReport formally
- tố hếtreport everything
- tố khổexpose injustice by revealing personal suffering
- báo cáoreport
- cáo mậtConfidential report
Câu hỏi thường gặp về "tố cáo"
Tố cáo tiếng Anh là gì?
Tố cáo tiếng Anh là "report" (động từ), nghĩa là: báo cáo hoặc tố giác về một hành vi sai trái hoặc vi phạm pháp luật.
"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report" nghĩa tiếng Việt là "tố cáo". Tố cáo là hành động báo cáo về hành vi sai trái.
Phát âm "report" như thế nào?
"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report"?
The police received a report about the theft. — Cảnh sát đã nhận được đơn tố cáo về vụ trộm cắp.