The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời yêu thương tiếng Anh là gì?

lời yêu thương tiếng Anh là Words of affection /wɜrdz əv əˈfɛkʃən/. Những lời nói thể hiện tình cảm yêu thương.

Hình minh hoạ "lời yêu thương" tiếng Anh là "Words of affection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Words of affection

Danh từ
/wɜrdz əv əˈfɛkʃən/

Ví dụ câu với lời yêu thương / Words of affection

  1. 1

    Anh ấy thường nói lời yêu thương để thể hiện tình cảm của mình.

    He often says words of affection to show his love.

  2. 2

    Lời yêu thương của cô ấy làm trái tim tôi ấm áp.

    Her words of affection warm my heart.

Ghi chú dùng từ lời yêu thương

Lời yêu thương là những câu nói thể hiện tình cảm yêu mến. Các từ liên quan: 'tình yêu' (love), 'thương' (affection), 'lời nói' (words).

Video minh hoạ lời yêu thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời yêu thương

Câu hỏi thường gặp về "lời yêu thương"

Lời yêu thương tiếng Anh là gì?

Lời yêu thương tiếng Anh là "Words of affection" (danh từ), nghĩa là: Những lời nói thể hiện tình cảm yêu thương.

"Words of affection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Words of affection" nghĩa tiếng Việt là "lời yêu thương". Lời yêu thương là những câu nói thể hiện tình cảm yêu mến.

Phát âm "Words of affection" như thế nào?

"Words of affection" có phiên âm IPA /wɜrdz əv əˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Words of affection"?

He often says words of affection to show his love. — Anh ấy thường nói lời yêu thương để thể hiện tình cảm của mình.