Tiếng Việt
Lợn con tiếng Anh là gì?
lợn con tiếng Anh là piglet /ˈpɪɡlɪt/. Lợn con là con của con lợn trưởng thành, thường nhỏ và dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piglet
Ví dụ câu với lợn con / piglet
- 1
Con lợn con đang chơi trong chuồng.
The piglet is playing in the pen.
- 2
Lợn con mới sinh cần được chăm sóc đặc biệt.
Newborn piglets require special care.
Ghi chú dùng từ lợn con
Lợn con là con của lợn trưởng thành. Các từ liên quan: pig (lợn), sow (mẹ lợn), boar (lợn đực trưởng thành).
Video minh hoạ lợn con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợn con
Câu hỏi thường gặp về "lợn con"
Lợn con tiếng Anh là gì?
Lợn con tiếng Anh là "piglet" (danh từ), nghĩa là: Lợn con là con của con lợn trưởng thành, thường nhỏ và dễ thương.
"piglet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piglet" nghĩa tiếng Việt là "lợn con". Lợn con là con của lợn trưởng thành.
Phát âm "piglet" như thế nào?
"piglet" có phiên âm IPA /ˈpɪɡlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piglet"?
The piglet is playing in the pen. — Con lợn con đang chơi trong chuồng.