Tiếng Việt
Lợn hơi tiếng Anh là gì?
lợn hơi tiếng Anh là Carcass weight /ˈkɑːrkəs weɪt/. Trọng lượng của thịt lợn sau khi đã làm sạch và cắt bỏ nội tạng, thường dùng trong ngành chăn nuôi và thị trường thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carcass weight
Ví dụ câu với lợn hơi / Carcass weight
- 1
Trọng lượng lợn hơi của con này là 100 kg.
This pig's carcass weight is 100 kg.
- 2
Chúng tôi cần biết trọng lượng lợn hơi để tính giá bán.
We need to know the carcass weight to calculate the selling price.
Ghi chú dùng từ lợn hơi
Lợn hơi đề cập đến trọng lượng của thịt lợn sau khi mổ và làm sạch. Các thuật ngữ liên quan: 'live weight' (trọng lượng sống), 'carcass' (thịt đã mổ), 'butcher weight' (trọng lượng sau khi mổ).
Video minh hoạ lợn hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợn hơi
Câu hỏi thường gặp về "lợn hơi"
Lợn hơi tiếng Anh là gì?
Lợn hơi tiếng Anh là "Carcass weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của thịt lợn sau khi đã làm sạch và cắt bỏ nội tạng, thường dùng trong ngành chăn nuôi và thị trường thịt.
"Carcass weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carcass weight" nghĩa tiếng Việt là "lợn hơi". Lợn hơi đề cập đến trọng lượng của thịt lợn sau khi mổ và làm sạch.
Phát âm "Carcass weight" như thế nào?
"Carcass weight" có phiên âm IPA /ˈkɑːrkəs weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carcass weight"?
This pig's carcass weight is 100 kg. — Trọng lượng lợn hơi của con này là 100 kg.