Tiếng Việt
Lọn tóc quăn tiếng Anh là gì?
lọn tóc quăn tiếng Anh là curl /kɜrl/. Một sợi tóc có hình dạng xoăn hoặc cuộn tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curl
Ví dụ câu với lọn tóc quăn / curl
- 1
Cô ấy có một lọn tóc quăn rất đẹp.
She has a beautiful curl of hair.
- 2
Lọn tóc quăn của cậu bé làm mọi người chú ý.
The child's curly hair attracted everyone's attention.
Ghi chú dùng từ lọn tóc quăn
Lọn tóc quăn là tóc xoăn tự nhiên hoặc do tạo kiểu. Các từ liên quan: 'wave' (lọn sóng), 'knot' (nút tóc), 'ringlet' (lọn tóc xoăn nhỏ).
Video minh hoạ lọn tóc quăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lọn tóc quăn
Câu hỏi thường gặp về "lọn tóc quăn"
Lọn tóc quăn tiếng Anh là gì?
Lọn tóc quăn tiếng Anh là "curl" (danh từ), nghĩa là: Một sợi tóc có hình dạng xoăn hoặc cuộn tròn.
"curl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curl" nghĩa tiếng Việt là "lọn tóc quăn". Lọn tóc quăn là tóc xoăn tự nhiên hoặc do tạo kiểu.
Phát âm "curl" như thế nào?
"curl" có phiên âm IPA /kɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curl"?
She has a beautiful curl of hair. — Cô ấy có một lọn tóc quăn rất đẹp.