Tiếng Việt
Bấm mi tiếng Anh là gì?
bấm mi tiếng Anh là curl one's eyelash /kɜrl wʌnz ˈaɪˌlæʃ/. Làm cong mi mắt bằng dụng cụ để làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curl one's eyelash
Ví dụ câu với bấm mi / curl one's eyelash
- 1
Cô ấy thường bấm mi để có hàng mi dày hơn.
She often curls her eyelashes to make them look thicker.
- 2
Bạn có muốn tôi giúp bấm mi không?
Do you want me to help you curl your eyelashes?
Ghi chú dùng từ bấm mi
Bấm mi là hành động làm cong mi mắt để tăng vẻ đẹp. Các từ liên quan: 'eyelash', 'mascara', 'eyelash curler' (dụng cụ bấm mi).
Video minh hoạ bấm mi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấm mi
Câu hỏi thường gặp về "bấm mi"
Bấm mi tiếng Anh là gì?
Bấm mi tiếng Anh là "curl one's eyelash" (động từ), nghĩa là: Làm cong mi mắt bằng dụng cụ để làm đẹp.
"curl one's eyelash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curl one's eyelash" nghĩa tiếng Việt là "bấm mi". Bấm mi là hành động làm cong mi mắt để tăng vẻ đẹp.
Phát âm "curl one's eyelash" như thế nào?
"curl one's eyelash" có phiên âm IPA /kɜrl wʌnz ˈaɪˌlæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curl one's eyelash"?
She often curls her eyelashes to make them look thicker. — Cô ấy thường bấm mi để có hàng mi dày hơn.