Tiếng Việt
Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?
lòng đỏ trứng tiếng Anh là yolk /joʊk/. Phần màu vàng nằm ở trung tâm của quả trứng, chứa chất béo và protein.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yolk
Ví dụ câu với lòng đỏ trứng / yolk
- 1
Lấy lòng đỏ trứng để làm bánh.
I need to separate the yolk from the egg white for this recipe.
- 2
Lòng đỏ trứng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.
The yolk is rich in nutrients and vitamins.
Ghi chú dùng từ lòng đỏ trứng
Lòng đỏ trứng là phần trung tâm của quả trứng, chứa chất béo và protein. Các từ liên quan: lòng trắng trứng (egg white), trứng (egg), chế biến trứng (egg cooking).
Video minh hoạ lòng đỏ trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lòng đỏ trứng
Câu hỏi thường gặp về "lòng đỏ trứng"
Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?
Lòng đỏ trứng tiếng Anh là "yolk" (danh từ), nghĩa là: Phần màu vàng nằm ở trung tâm của quả trứng, chứa chất béo và protein.
"yolk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yolk" nghĩa tiếng Việt là "lòng đỏ trứng". Lòng đỏ trứng là phần trung tâm của quả trứng, chứa chất béo và protein.
Phát âm "yolk" như thế nào?
"yolk" có phiên âm IPA /joʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yolk"?
I need to separate the yolk from the egg white for this recipe. — Lấy lòng đỏ trứng để làm bánh.